省く
はぶくhabuku
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
省く nghĩa là lược bỏ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lược bỏ
to omit
bỏ qua
to leave out
tiết kiệm
to eliminate
to save
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
反省はんせい
hansei
Danh từĐộng từ する
N4suy ngẫm
reflection
自分の行動を反省します。
じぶんのこうどうをはんせいします。
Tôi suy ngẫm về hành động của mình.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
