Chợ Cóc FKO

省く

はぶく

habuku

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

省く nghĩa là lược bỏ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lược bỏ

to omit

bỏ qua

to leave out

tiết kiệm

to eliminate

to save

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

帰省きせい
kisei
Danh từĐộng từ する
N2

về quê

homecoming

省みるかえりみる
kaerimiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

tự xét

to reflect on (oneself)

省エネしょうエネ
shouene
Danh từ
N3

tiết kiệm năng lượng

energy conservation

省庁しょうちょう
shouchou
Danh từ
N2

các bộ ngành

ministries and government offices

反省はんせい
hansei
Danh từĐộng từ する
N4

suy ngẫm

reflection

自分の行動を反省します。

じぶんのこうどうをはんせいします。

Tôi suy ngẫm về hành động của mình.

猛省もうせい
mousei
Danh từĐộng từ する
N1

tự kiểm điểm sâu sắc

serious reflection

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập