省エネ
しょうエネshouene
N3
Danh từ
省エネ nghĩa là tiết kiệm năng lượng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tiết kiệm năng lượng
energy conservation
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
反省はんせい
hansei
Danh từĐộng từ する
N4suy ngẫm
reflection
自分の行動を反省します。
じぶんのこうどうをはんせいします。
Tôi suy ngẫm về hành động của mình.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

