碁敵
ごがたきgogataki
N1
Danh từ
碁敵 nghĩa là kỳ phùng địch thủ (cờ vây) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
kỳ phùng địch thủ (cờ vây)
rival in the game of go
đối thủ chơi cờ vây
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

