社会学
しゃかいがくshakaigaku
N4
Danh từ
社会学 nghĩa là xã hội học — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
xã hội học
sociology
Ảnh minh họa
Ví dụ
社会学を学びます。
しゃかいがくをまなびます。
Tôi học xã hội học.
Từ liên quan
Cùng Kanji
社会問題しゃかいもんだい
shakaimondai
Danh từ
N4vấn đề xã hội
social problem
社会問題を解決します。
しゃかいもんだいをかいけつします。
Chúng tôi giải quyết vấn đề xã hội.
神社じんじゃ
jinja
Danh từ
N5đền thờ Thần đạo
Shinto shrine
神社にお参りします。
じんじゃにおまいりします。
Tôi đến cầu nguyện ở đền.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

