素顔
すがおsugao
N2
Danh từ
素顔 nghĩa là mặt mộc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mặt mộc
face with no make-up
gương mặt thật
true face
bộ mặt thật (của ai)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
二酸化炭素にさんかたんそ
nisankatanso
Danh từ
N4carbon dioxide
carbon dioxide
二酸化炭素を削減します。
にさんかたんそをさくげんします。
Chúng tôi giảm CO2.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
