組織
そしきsoshiki
N4
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
組織 nghĩa là tổ chức — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tổ chức
organization
cấu trúc
organisation
hệ thống
formation
mô (sinh học)
structure
kết cấu (đá)
construction
setup
constitution
system (e.g. railroad, transport, party, etc.)
tissue
texture (of a rock)
weave (of a fabric)
Ảnh minh họa
Ví dụ
組織を作ります。
そしきをつくります。
Tôi thành lập tổ chức.
Từ liên quan
Cùng Kanji
組むくむ
kumu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4bắt chéo (chân, tay)
to cross (legs or arms)
腕を組みます。
うでをくみます。
Tôi khoanh tay.
枠組みわくぐみ
wakugumi
Danh từ
N4khung
frame (physical structure)
枠組みを作ります。
わくぐみをつくります。
Tôi tạo khung cơ cấu.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

