結成
けっせいkessei
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
結成 nghĩa là thành lập — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thành lập
formation
hình thành (tổ chức, đoàn thể)
combination
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
結局けっきょく
kekkyoku
Trạng từDanh từ
N4sau cùng
after all
結局失敗します。
けっきょくしっぱいします。
Rốt cuộc tôi thất bại.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

