義理の兄
ぎりのあにgiri no ani
N4
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
義理の兄 nghĩa là anh rể — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
anh rể
one's brother-in-law
anh chồng
stepbrother (elder)
anh vợ
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
義理の兄が助けてくれた。
ぎりのあにがたすけてくれた。
Anh rể đã giúp tôi.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
