Chợ Cóc FKO

習う

ならう

narau

N5
Động từ

習う nghĩa là học (từ thầy); học hỏi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

học (từ thầy); học hỏi

to learn (from a teacher)

Ảnh minh họa

Ví dụ

ピアノを習っています。

ピアノをならっています。

Tôi đang học piano.

#school
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

練習れんしゅう
renshuu
Danh từĐộng từ する
N5

luyện tập

practice

毎日練習します。

まいにちれんしゅうします。

Tôi luyện tập mỗi ngày.

予習よしゅう
yoshuu
Danh từĐộng từ する
N4

chuẩn bị bài trước

preparation for a lesson

授業の予習をします。

じゅぎょうのよしゅうをします。

Tôi chuẩn bị bài trước giờ học.

復習ふくしゅう
fukushuu
Danh từĐộng từ する
N4

ôn tập

review (of learned material)

授業の復習をします。

じゅぎょうのふくしゅうをします。

Tôi ôn tập bài học.

学習がくしゅう
gakushuu
Danh từĐộng từ する
N3

học tập

learning

常習じょうしゅう
joushuu
Danh từ
N3

thói quen

custom

因習いんしゅう
inshuu
Danh từ
N3

phong tục cũ

convention

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập