習慣
しゅうかんshuukan
N4
Danh từ
習慣 nghĩa là thói quen — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thói quen
habit
tập quán xã hội
(social) custom
thực hành
practice
phong tục
convention
truyền thống
tradition
Ảnh minh họa
Ví dụ
良い習慣をつけます。
よいしゅうかんをつけます。
Tôi tạo thói quen tốt.
Từ liên quan
Cùng Kanji
習うならう
narau
Động từ
N5học (từ thầy); học hỏi
to learn (from a teacher)
ピアノを習っています。
ピアノをならっています。
Tôi đang học piano.
練習れんしゅう
renshuu
Danh từĐộng từ する
N5luyện tập
practice
毎日練習します。
まいにちれんしゅうします。
Tôi luyện tập mỗi ngày.
予習よしゅう
yoshuu
Danh từĐộng từ する
N4chuẩn bị bài trước
preparation for a lesson
授業の予習をします。
じゅぎょうのよしゅうをします。
Tôi chuẩn bị bài trước giờ học.
復習ふくしゅう
fukushuu
Danh từĐộng từ する
N4ôn tập
review (of learned material)
授業の復習をします。
じゅぎょうのふくしゅうをします。
Tôi ôn tập bài học.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

