肉食
にくしょくnikushoku
N2
Danh từĐộng từ するTự động từTính từ đuôi のTính từ
肉食 nghĩa là ăn thịt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ăn thịt
meat eating
ăn mặn
carnivorous
loài ăn thịt
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

