肉
ししshishi
N5
Danh từ
肉 nghĩa là thịt (đặc biệt là thịt động vật) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thịt (đặc biệt là thịt động vật)
flesh (esp. of an animal)
thịt
meat
Ảnh minh họa
#flashcard_exclude
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

