Chợ Cóc FKO

胎児

たいじ

taiji

N2
Danh từ

胎児 nghĩa là thai nhi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thai nhi

fetus

bào thai

embryo

unborn baby

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

換骨奪胎かんこつだったい
kankotsudattai
Danh từĐộng từ する
N2

cải biên

adaptation

託児所たくじしょ
takujisho
Danh từ
N3

nhà trẻ

creche

働く間、子供を託児所に預ける。

はたらくあいだ、こどもをたくじしょにあずける。

Trong lúc làm việc tôi gửi con ở nhà trẻ.

寵児ちょうじ
chouji
Danh từ
N1

con cưng

favorite child

育児いくじ
ikuji
Danh từĐộng từ する
N3

chăm sóc trẻ em

childcare

児童じどう
jidou
Danh từ
N3

trẻ em

children

幼児ようじ
youji
Danh từ
N3

trẻ nhỏ

young child

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập