融和
ゆうわyuuwa
N2
Danh từĐộng từ するTự động từTính từ đuôi の
融和 nghĩa là hòa hợp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hòa hợp
harmony
hòa giải
reconciliation
dung hòa
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

