Chợ Cóc FKO

融和

ゆうわ

yuuwa

N2
Danh từĐộng từ するTự động từTính từ đuôi の

融和 nghĩa là hòa hợp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hòa hợp

harmony

hòa giải

reconciliation

dung hòa

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

融通ゆうずう
yuuzuu
Danh từĐộng từ する
N3

cho vay

lending (money, commodities, etc.)

融資ゆうし
yuushi
Danh từĐộng từ する
N3

cho vay

financing

融点ゆうてん
yuuten
Danh từ
N2

điểm nóng chảy

melting point

融解ゆうかい
yuukai
Danh từĐộng từ する
N2

nóng chảy

melting

金融きんゆう
kin'yuu
Danh từ
N3

tài chính

finance

講和こうわ
kouwa
Danh từĐộng từ する
N2

giảng hòa

reconciliation

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập