Chợ Cóc FKO

融通

ゆうずう

yuuzuu

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

融通 nghĩa là cho vay — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cho vay

lending (money, commodities, etc.)

khả năng thích nghi

finance

linh hoạt

loan

uyển chuyển

adaptability

versatility

flexibility

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

融資ゆうし
yuushi
Danh từĐộng từ する
N3

cho vay

financing

融点ゆうてん
yuuten
Danh từ
N2

điểm nóng chảy

melting point

融解ゆうかい
yuukai
Danh từĐộng từ する
N2

nóng chảy

melting

金融きんゆう
kin'yuu
Danh từ
N3

tài chính

finance

融和ゆうわ
yuuwa
Danh từĐộng từ する
N2

hòa hợp

harmony

精通せいつう
seitsuu
Danh từĐộng từ する
N3

tinh thông

being well versed (in)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập