融通
ゆうずうyuuzuu
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
融通 nghĩa là cho vay — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cho vay
lending (money, commodities, etc.)
khả năng thích nghi
finance
linh hoạt
loan
uyển chuyển
adaptability
versatility
flexibility
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

