融資
ゆうしyuushi
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
融資 nghĩa là cho vay — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cho vay
financing
tài trợ vốn
loan
khoản vay
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
投資とうし
toushi
Danh từĐộng từ する
N4đầu tư
investment
将来のために投資します。
しょうらいのためにとうしします。
Tôi đầu tư cho tương lai.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
