Chợ Cóc FKO

金融

きんゆう

kin'yuu

N3
Danh từ

金融 nghĩa là tài chính — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tài chính

finance

tiền tệ

financing

tín dụng

credit

circulation of money

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

お金おかね
okane
Danh từ
N5

tiền

money

お金がありません。

おかねがありません。

Tôi không có tiền.

金曜日きんようび
kin'youbi
Danh từTrạng từ
N5

thứ Sáu

Friday

金曜日に休みます。

きんようびにやすみます。

Tôi nghỉ vào thứ Sáu.

料金りょうきん
ryoukin
Danh từ
N5

phí

fee

料金はいくらですか。

りょうきんはいくらですか。

Phí là bao nhiêu?

奨学金しょうがくきん
shougakukin
Danh từ
N4

học bổng

scholarship

奨学金を受けます。

しょうがくきんをうけます。

Tôi nhận học bổng.

税金ぜいきん
zeikin
Danh từ
N4

thuế

tax

税金を払います。

ぜいきんをはらいます。

Tôi nộp thuế.

借金しゃっきん
shakkin
Danh từĐộng từ する
N4

nợ

debt

借金を返します。

しゃっきんをかえします。

Tôi trả nợ.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập