金融
きんゆうkin'yuu
N3
Danh từ
金融 nghĩa là tài chính — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tài chính
finance
tiền tệ
financing
tín dụng
credit
circulation of money
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
金曜日きんようび
kin'youbi
Danh từTrạng từ
N5thứ Sáu
Friday
金曜日に休みます。
きんようびにやすみます。
Tôi nghỉ vào thứ Sáu.
奨学金しょうがくきん
shougakukin
Danh từ
N4học bổng
scholarship
奨学金を受けます。
しょうがくきんをうけます。
Tôi nhận học bổng.
年金ねんきん
nenkin
Danh từTính từ đuôi の
N4niên kim
annuity
年金を受け取ります。
ねんきんをうけとります。
Tôi nhận lương hưu.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

