融解
ゆうかいyuukai
N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
融解 nghĩa là nóng chảy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nóng chảy
melting
tan chảy
fusion
hợp nhất
liquefaction
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
理解りかい
rikai
Danh từĐộng từ する
N5sự hiểu biết
understanding
理解できますか。
りかいできますか。
Bạn có hiểu không?
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

