Chợ Cóc FKO

融解

ゆうかい

yuukai

N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

融解 nghĩa là nóng chảy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nóng chảy

melting

tan chảy

fusion

hợp nhất

liquefaction

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

融通ゆうずう
yuuzuu
Danh từĐộng từ する
N3

cho vay

lending (money, commodities, etc.)

融資ゆうし
yuushi
Danh từĐộng từ する
N3

cho vay

financing

融点ゆうてん
yuuten
Danh từ
N2

điểm nóng chảy

melting point

金融きんゆう
kin'yuu
Danh từ
N3

tài chính

finance

融和ゆうわ
yuuwa
Danh từĐộng từ する
N2

hòa hợp

harmony

解決かいけつ
kaiketsu
Danh từĐộng từ する
N4

giải quyết

settlement

問題を解決します。

もんだいをかいけつします。

Tôi giải quyết vấn đề.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập