Chợ Cóc FKO

褒める

ほめる

homeru

N4
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ

褒める nghĩa là khen ngợi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khen ngợi

to praise

ca ngợi

to commend

tán dương

to compliment

nói tốt về

to speak well of

nói lời khen

to speak highly of

Ảnh minh họa

Ví dụ

先生に褒められました。

せんせいにほめられました。

Tôi được thầy khen.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

毀誉褒貶きよほうへん
kiyohouhen
Danh từ
N1

khen chê

praise and censure

褒美ほうび
houbi
Danh từ
N2

phần thưởng

reward

褒貶ほうへん
houhen
Danh từĐộng từ する
N1

khen chê

praise and censure

褒章ほうしょう
houshou
Danh từ
N1

huy chương khen thưởng

medal of honour

過褒かほう
kahou
Danh từ
N1

khen quá lời

excessive praise

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập