Chợ Cóc FKO

褒章

ほうしょう

houshou

N1
Danh từ

褒章 nghĩa là huy chương khen thưởng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

huy chương khen thưởng

medal of honour

bằng khen

medal of merit

huy chương công trạng

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

毀誉褒貶きよほうへん
kiyohouhen
Danh từ
N1

khen chê

praise and censure

褒美ほうび
houbi
Danh từ
N2

phần thưởng

reward

褒貶ほうへん
houhen
Danh từĐộng từ する
N1

khen chê

praise and censure

過褒かほう
kahou
Danh từ
N1

khen quá lời

excessive praise

褒めるほめる
homeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

khen ngợi

to praise

先生に褒められました。

せんせいにほめられました。

Tôi được thầy khen.

紋章もんしょう
monshou
Danh từ
N1

huy hiệu

crest

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập