Chợ Cóc FKO

紋章

もんしょう

monshou

N1
Danh từ

紋章 nghĩa là huy hiệu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

huy hiệu

crest

gia huy

coat of arms

huy chương dòng họ

quốc huy

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

指紋しもん
shimon
Danh từ
N2

dấu vân tay

fingerprint

波紋はもん
hamon
Danh từ
N4

gợn sóng

ripple

石が波紋を広げる。

いしがはもんをひろげる。

Hòn đá tạo ra những gợn sóng.

紋切り型もんきりがた
monkirigata
Tính từ đuôi のDanh từ
N1

rập khuôn

formulaic

文章ぶんしょう
bunshou
Danh từ
N4

bài viết

writing

文章を書きます。

ぶんしょうをかきます。

Tôi viết bài.

周章狼狽しゅうしょうろうばい
shuushouroubai
Danh từĐộng từ する
N1

cuống cuồng hoảng loạn

consternation

褒章ほうしょう
houshou
Danh từ
N1

huy chương khen thưởng

medal of honour

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập