Chợ Cóc FKO

紋切り型

もんきりがた

monkirigata

N1
Tính từ đuôi のDanh từ

紋切り型 nghĩa là rập khuôn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

rập khuôn

formulaic

sáo mòn

stereotyped

công thức

hackneyed

khuôn sáo

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

指紋しもん
shimon
Danh từ
N2

dấu vân tay

fingerprint

波紋はもん
hamon
Danh từ
N4

gợn sóng

ripple

石が波紋を広げる。

いしがはもんをひろげる。

Hòn đá tạo ra những gợn sóng.

紋章もんしょう
monshou
Danh từ
N1

huy hiệu

crest

大切たいせつ
taisetsu
Tính từ
N4

quan trọng, quý giá

important, precious, valuable

健康が大切です。

けんこうがたいせつです。

Sức khỏe rất quan trọng.

締め切るしめきる
shimekiru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

đóng kín

to close up

売り切れうりきれ
urikire
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

hết hàng

sold-out

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập