Chợ Cóc FKO

褒貶

ほうへん

houhen

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

褒貶 nghĩa là khen chê — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khen chê

praise and censure

bình phẩm

criticism

đánh giá khen ngợi và chỉ trích

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

毀誉褒貶きよほうへん
kiyohouhen
Danh từ
N1

khen chê

praise and censure

褒美ほうび
houbi
Danh từ
N2

phần thưởng

reward

褒章ほうしょう
houshou
Danh từ
N1

huy chương khen thưởng

medal of honour

過褒かほう
kahou
Danh từ
N1

khen quá lời

excessive praise

褒めるほめる
homeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

khen ngợi

to praise

先生に褒められました。

せんせいにほめられました。

Tôi được thầy khen.

貶めるおとしめる
otoshimeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N2

coi thường

to show contempt for

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập