褒貶
ほうへんhouhen
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
褒貶 nghĩa là khen chê — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khen chê
praise and censure
bình phẩm
criticism
đánh giá khen ngợi và chỉ trích
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
褒めるほめる
homeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4khen ngợi
to praise
先生に褒められました。
せんせいにほめられました。
Tôi được thầy khen.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
