読者
どくしゃdokusha
N3
Danh từ
読者 nghĩa là độc giả — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
độc giả
reader
người đọc
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
読み直すよみなおす
yominaosu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4đọc lại
to read (a book, etc.) over again
本を読み直します。
ほんをよみなおします。
Tôi đọc lại cuốn sách.
論語読みの論語知らずろんごよみのろんごしらず
rongoyominorongoshirazu
Cụm từ / Thành ngữ
N1học mà không hành
knowing a theory without being able to apply it
門前の小僧習わぬ経を読むもんぜんのこぞうならわぬきょうをよむ
monzennokozounarawanukyouoyomu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1gần đèn thì sáng
you learn from your surroundings without realizing
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

