Chợ Cóc FKO

読む

よむ

yomu

N5
Động từ

読む nghĩa là đọc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đọc

to read

Ảnh minh họa

Ví dụ

本を読むのが好きです。

ほんをよむのがすきです。

Tôi thích đọc sách.

#daily#school
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

読み直すよみなおす
yominaosu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

đọc lại

to read (a book, etc.) over again

本を読み直します。

ほんをよみなおします。

Tôi đọc lại cuốn sách.

朗読ろうどく
roudoku
Danh từĐộng từ する
N3

đọc to

reading aloud

読者どくしゃ
dokusha
Danh từ
N3

độc giả

reader

読み取るよみとる
yomitoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

đọc hiểu

to read and understand

論語読みの論語知らずろんごよみのろんごしらず
rongoyominorongoshirazu
Cụm từ / Thành ngữ
N1

học mà không hành

knowing a theory without being able to apply it

門前の小僧習わぬ経を読むもんぜんのこぞうならわぬきょうをよむ
monzennokozounarawanukyouoyomu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

gần đèn thì sáng

you learn from your surroundings without realizing

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập