責め立てる
せめたてるsemetateru
N2
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
責め立てる nghĩa là chỉ trích gay gắt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chỉ trích gay gắt
to criticize harshly
trách móc
to grill
hối thúc
to press
dồn ép
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
