責任
せきにんsekinin
N4
Danh từ
責任 nghĩa là trách nhiệm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trách nhiệm
duty
nghĩa vụ
responsibility (incl. supervision of staff)
trách nhiệm pháp lý
liability
gánh nặng
onus
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
責任を持ちます。
せきにんをもちます。
Tôi có trách nhiệm.
Từ liên quan
Cùng Kanji
責め立てるせめたてる
semetateru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N2chỉ trích gay gắt
to criticize harshly
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
