責任感
せきにんかんsekininkan
N3
Danh từ
責任感 nghĩa là tinh thần trách nhiệm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tinh thần trách nhiệm
sense of responsibility
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
責め立てるせめたてる
semetateru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N2chỉ trích gay gắt
to criticize harshly
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

