責任転嫁
せきにんてんかsekinintenka
N1
Danh từĐộng từ する
責任転嫁 nghĩa là đổ trách nhiệm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đổ trách nhiệm
shifting the responsibility
đùn đẩy lỗi
passing the buck
trút trách nhiệm cho người khác
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
責め立てるせめたてる
semetateru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N2chỉ trích gay gắt
to criticize harshly
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

