Chợ Cóc FKO

責任転嫁

せきにんてんか

sekinintenka

N1
Danh từĐộng từ する

責任転嫁 nghĩa là đổ trách nhiệm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đổ trách nhiệm

shifting the responsibility

đùn đẩy lỗi

passing the buck

trút trách nhiệm cho người khác

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

免責めんせき
menseki
Danh từĐộng từ する
N1

miễn trách nhiệm

exemption from responsibility

責任せきにん
sekinin
Danh từ
N4

trách nhiệm

duty

責任を持ちます。

せきにんをもちます。

Tôi có trách nhiệm.

責任感せきにんかん
sekininkan
Danh từ
N3

tinh thần trách nhiệm

sense of responsibility

自責じせき
jiseki
Danh từĐộng từ する
N1

tự trách

self-condemnation

詰責きっせき
kisseki
Danh từĐộng từ する
N1

khiển trách

reproach

責め立てるせめたてる
semetateru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N2

chỉ trích gay gắt

to criticize harshly

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập