通称
つうしょうtsuushou
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
通称 nghĩa là tên thường gọi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tên thường gọi
popular name
tên gọi phổ biến
common name
biệt danh
nickname
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
交通こうつう
koutsuu
Danh từĐộng từ する
N5giao thông
traffic
交通が便利です。
こうつうがべんりです。
Giao thông thuận tiện.
通じるつうじる
tsuujiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N4thông
to be open (to traffic)
英語が通じます。
えいごがつうじます。
Tiếng Anh được hiểu.
普通ふつう
futsuu
Tính từ đuôi のTính từ đuôi な
N4bình thường
normal
普通の生活です。
ふつうのせいかつです。
Cuộc sống bình thường.
一方通行いっぽうつうこう
ippoutsuukou
Danh từTính từ đuôi の
N4một chiều
one-way traffic
ここは一方通行です。
ここはいっぽうつうこうです。
Đây là đường một chiều.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

