連れる
つれるtsureru
連れる nghĩa là dẫn (ai đó) cùng đi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dẫn (ai đó) cùng đi
to take (someone) with one
mang theo
to bring along
đi cùng
to go with
được đi cùng
to be accompanied by
Ảnh minh họa
Ví dụ
子供を連れていきます。
こどもをつれていきます。
Tôi dẫn con đi.
Từ liên quan
Cùng Kanji
liên lạc, liên hệ
contact, communication
後で連絡します。
あとでれんらくします。
Tôi sẽ liên lạc sau.
thông tin liên lạc (địa chỉ, số điện thoại, v.v.)
contact information (address, phone number, etc.)
連絡先を交換します。
れんらくさきをこうかんします。
Chúng tôi trao đổi thông tin liên lạc.
liên tục
continuation
三日連続で雨が降ります。
みっかれんぞくであめがふります。
Mưa liên tục ba ngày.
liên bang
federation (of states)
アメリカは連邦国家だ。
アメリカはれんぽうこっかだ。
Mỹ là một quốc gia liên bang.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

