部下
ぶかbuka
N4
Danh từ
部下 nghĩa là cấp dưới — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cấp dưới
subordinate person
thuộc cấp
nhân viên dưới quyền
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
部下を指導します。
ぶかをしどうします。
Tôi hướng dẫn cấp dưới.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
