部署
ぶしょbusho
N4
Danh từ
部署 nghĩa là phòng ban — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phòng ban
one's post
bộ phận
one's station
ban
department
chi nhánh
bureau
section
Ảnh minh họa
Ví dụ
どの部署ですか。
どのぶしょですか。
Bạn ở phòng ban nào?
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

