部屋
へやheya
N5
Danh từ
部屋 nghĩa là phòng; căn phòng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phòng; căn phòng
room
Ảnh minh họa
Ví dụ
部屋をきれいにしました。
へやをきれいにしました。
Tôi dọn phòng sạch rồi.
#home
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

