Chợ Cóc FKO

部屋

へや

heya

N5
Danh từ

部屋 nghĩa là phòng; căn phòng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phòng; căn phòng

room

Ảnh minh họa

Ví dụ

部屋をきれいにしました。

へやをきれいにしました。

Tôi dọn phòng sạch rồi.

#home
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

全部ぜんぶ
zenbu
Danh từTính từ đuôi の
N5

tất cả

all

全部食べました。

ぜんぶたべました。

Tôi đã ăn hết.

部下ぶか
buka
Danh từ
N4

cấp dưới

subordinate person

部下を指導します。

ぶかをしどうします。

Tôi hướng dẫn cấp dưới.

部署ぶしょ
busho
Danh từ
N4

phòng ban

one's post

どの部署ですか。

どのぶしょですか。

Bạn ở phòng ban nào?

大部分だいぶぶん
daibubun
Danh từ
N3

phần lớn

most part

外部がいぶ
gaibu
Danh từTính từ đuôi の
N3

bên ngoài

outside

内部ないぶ
naibu
Danh từTính từ đuôi の
N3

nội bộ

interior

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập