Chợ Cóc FKO

限度

げんど

gendo

N3
Danh từ

限度 nghĩa là giới hạn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

giới hạn

limit

hạn mức

bounds

mức tối đa

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

期限きげん
kigen
Danh từ
N4

thời hạn

term

期限に間に合います。

きげんにまにあいます。

Tôi kịp hạn chót.

権限けんげん
kengen
Danh từ
N3

quyền hạn

power

賞味期限しょうみきげん
shoumikigen
Danh từ
N3

hạn sử dụng tốt nhất

best-before date

限るかぎる
kagiru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

giới hạn

to restrict

有限ゆうげん
yuugen
Tính từ đuôi のTính từ đuôi な
N2

hữu hạn

finite

見限るみかぎる
mikagiru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N1

từ bỏ

to give up on

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập