顔
かんばせkanbase
N4
Danh từ
顔 nghĩa là vẻ mặt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
vẻ mặt
countenance
dung mạo
visage
nét mặt
(facial) features
khuôn mặt
face
danh dự
looks
thể diện
honor (honour)
phẩm giá
face
dignity
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
美しい顔です。
うつくしいかんばせです。
Là khuôn mặt đẹp.
Từ liên quan
Cùng Kanji
顔から火が出るかおからひがでる
kaokarahigaderu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1đỏ mặt tía tai
to be extremely embarrassed
顔に泥を塗るかおにどろをぬる
kaonidoroonuru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1bôi tro trát trấu
to bring disgrace on
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
