飲み込む
のみこむnomikomu
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
飲み込む nghĩa là nuốt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nuốt
to swallow
hiểu ra
to grasp
nắm bắt
to take in
nuốt (lời)
to suppress
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
鯨飲馬食げいいんばしょく
geiinbashoku
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1ăn như rồng cuốn uống như voi
drinking like a fish and eating like a horse
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

