N1

N1

Theo cấp độ JLPT

Từ nâng cao nhất

Vuốt trái/phải hoặc dùng nút để chuyển trang0/124 trang đã xong
ẤTSố nét: 1

[ất] Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can); [ất] bộ ất

オツ・イツ・おと-・きのと

CHÊNH TRANH TRÀNH ĐINHSố nét: 2

[đinh] con trai; [đinh] họ Đinh

チョウ・テイ・チン・トウ・チ・ひのと

NÃI ÁISố nét: 2

[nãi] bèn (trợ từ)

ナイ・ダイ・ノ・アイ・の・すなわ.ち・なんじ

ĐAOSố nét: 2

[đao] con dao, cái đao

トウ・かたな・そり

HỮU HỰUSố nét: 2

[hựu] cũng, lại còn

ユウ・また・また-・また.の-

CHISố nét: 3

[chi] đã, rồi; [chi] thuộc về; [chi] (đại từ thay thế); [chi] mà; [chi] đi tới

シ・の・これ・ゆく・この

DÃ GIÃ GIẢSố nét: 3

[dã] cũng; [dã] vậy; [giã] cũng; [giã] vậy; [giả] cũng

ヤ・エ・なり・か・また

HOÀN PHÀMSố nét: 3

[phàm] thường, bình thường, tục; [phàm] đại khái, chung

ボン・ハン・およ.そ・おうよ.そ・すべ.て

NHẪN NHẬNSố nét: 3

[nhẫn] mũi nhọn; [nhận] mũi nhọn

ジン・ニン・は・やいば・き.る

CHƯỚC THƯỢCSố nét: 3

[chước] múc lấy; [chước] cái muôi múc canh; [chước] chước (đơn vị đo, bằng 1/100 của thăng)

シャク