Vuốt trái/phải hoặc dùng nút để chuyển trang0/17 trang đã xong
Tập viết Kanji · N4 · Trang 1 / 17
LỰCSố nét: 2
[lực] sức lực
リョク・リキ・リイ・ちから
力
KHẨUSố nét: 3
[khẩu] mồm, miệng; [khẩu] cửa
コウ・ク・くち
口
TỊCHSố nét: 3
[tịch] buổi chiều, buổi tối; [tịch] bóng tối
セキ・ゆう
夕
CÔNGSố nét: 3
[công] công việc; [công] người thợ
コウ・ク・グ
工
BƯU BẤT BỈ PHI PHU PHẦU PHỦSố nét: 4
[bất] không, chẳng
フ・ブ
不
NGUYÊNSố nét: 4
[nguyên] bắt đầu, thứ nhất; [nguyên] chủ yếu, căn bản, nguyên tố; [nguyên] đơn vị tiền tệ; [nguyên] đời nhà Nguyên
ゲン・ガン・もと
元
CÔNGSố nét: 4
[công] cân bằng; [công] chung; [công] cụ, ông; [công] tước Công (to nhất trong 5 tước); [công] con đực (ngược với: mẫu 母)
コウ・ク・おおやけ
公
THIẾT THẾSố nét: 4
[thiết] cắt, chạm khắc; [thiết] cần kíp
セツ・サイ・き.る・-き.る・き.り・-き.り・-ぎ.り・き.れる・-き.れる・き.れ・-き.れ・-ぎ.れ
切
THIẾU THIỂUSố nét: 4
[thiếu] kém, không đủ; [thiếu] trẻ tuổi; [thiểu] ít ỏi
ショウ・すく.ない・すこ.し
少
TÂMSố nét: 4
[tâm] lòng; [tâm] tim
シン・こころ・-ごころ
心
