Vuốt trái/phải hoặc dùng nút để chuyển trang0/8 trang đã xong
Tập viết Kanji · N5 · Trang 1 / 8
NHẤTSố nét: 1
[nhất] một, 1; [nhất] bộ nhất
イチ・イツ・ひと-・ひと.つ
一
THẤTSố nét: 2
[thất] bảy, 7
シチ・なな・なな.つ・なの
七
CƯU CỬUSố nét: 2
[cửu] chín, 9
キュウ・ク・ここの・ここの.つ
九
NHỊSố nét: 2
[nhị] hai, 2
ニ・ジ・ふた・ふた.つ・ふたたび
二
NHÂN NHƠNSố nét: 2
người
ジン・ニン・ひと
人
NHẬPSố nét: 2
[nhập] vào trong
ニュウ・ジュ・い.る・-い.る・-い.り・い.れる・-い.れ・はい.る
入
BÁTSố nét: 2
[bát] tám, 8
ハチ・ハツ・や・や.つ・やっ.つ・よう
八
THẬPSố nét: 2
[thập] mười, 10; [thập] đủ hết
ジュウ・ジッ・ジュッ・とお・と・そ
十
MẶC VẠNSố nét: 3
[mặc] (tên riêng); [vạn] vạn, mười nghìn
マン・バン・よろず
万
TAM TÁM TẠMSố nét: 3
[tam] ba, 3
サン・ゾウ・み・み.つ・みっ.つ
三
