N5

N5

Theo cấp độ JLPT

Từ cơ bản nhất — dành cho người mới bắt đầu

Vuốt trái/phải hoặc dùng nút để chuyển trang0/8 trang đã xong
NHẤTSố nét: 1

[nhất] một, 1; [nhất] bộ nhất

イチ・イツ・ひと-・ひと.つ

THẤTSố nét: 2

[thất] bảy, 7

シチ・なな・なな.つ・なの

CƯU CỬUSố nét: 2

[cửu] chín, 9

キュウ・ク・ここの・ここの.つ

NHỊSố nét: 2

[nhị] hai, 2

ニ・ジ・ふた・ふた.つ・ふたたび

NHÂN NHƠNSố nét: 2

người

ジン・ニン・ひと

NHẬPSố nét: 2

[nhập] vào trong

ニュウ・ジュ・い.る・-い.る・-い.り・い.れる・-い.れ・はい.る

BÁTSố nét: 2

[bát] tám, 8

ハチ・ハツ・や・や.つ・やっ.つ・よう

THẬPSố nét: 2

[thập] mười, 10; [thập] đủ hết

ジュウ・ジッ・ジュッ・とお・と・そ

MẶC VẠNSố nét: 3

[mặc] (tên riêng); [vạn] vạn, mười nghìn

マン・バン・よろず

TAM TÁM TẠMSố nét: 3

[tam] ba, 3

サン・ゾウ・み・み.つ・みっ.つ