N3

N3

Theo cấp độ JLPT

Từ trung cấp

Vuốt trái/phải hoặc dùng nút để chuyển trang0/37 trang đã xong
DƯ DỮ DỰSố nét: 3

[dư] cho; [dư] đi lại chơi bời, thân thiện; [dư] khen ngợi, tán thưởng; [dữ] và, với; [dữ] chơi thân

ヨ・あた.える・あずか.る・くみ.する・ともに

VONG VÔSố nét: 3

[vong] mất đi; [vong] chết, mất

ボウ・モウ・な.い・な.き-・ほろ.びる・ほろ.ぶ・ほろ.ぼす

TÀISố nét: 3

[tài] tài năng; [tài] mới, vừa mới

サイ

DƯ DỮSố nét: 4

[dư] ta, tôi (tiếng xưng hô); [dư] cho

ヨ・シャ・あらかじ.め

HỖSố nét: 4

[hỗ] lẫn nhau

ゴ・たが.い・かたみ.に

NẠP NỘISố nét: 4

[nội] bên trong

ナイ・ダイ・うち

HOA HOÁSố nét: 4

[hoá] biến hoá, biến đổi

カ・ケ・ば.ける・ば.かす・ふ.ける・け.する

PHIÊN PHIẾN PHẢNSố nét: 4

[phiên] ngược; [phiên] sai trái; [phiên] trở lại; [phiên] trả lại; [phản] ngược

ハン・ホン・タン・ホ・そ.る・そ.らす・かえ.す・かえ.る・-かえ.る

THÂUSố nét: 4

income, obtain, reap, pay, supply

シュウ・おさ.める・おさ.まる

THÁISố nét: 4

[thái] cao, to; [thái] rất

タイ・タ・ふと.い・ふと.る