不便
ふべんfuben
N5
Danh từTính từ đuôi な
不便 nghĩa là bất tiện — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bất tiện
inconvenience
không phù hợp
inexpediency
vụng về
unhandiness
Ảnh minh họa
Ví dụ
この町はバスが少なくて不便です。
このまちはバスがすくなくてふべんです。
Thị trấn này ít xe buýt nên bất tiện.
駅から遠いと不便です。
えきからとおいとふべんです。
Xa ga thì bất tiện.
Từ liên quan
Trái nghĩa
便利べんり
benri
Tính từ
N4tiện lợi, tiện ích
convenient, useful
このアプリは便利です。
このアプリはべんりです。
Ứng dụng này tiện lợi.
Cùng Kanji
不安ふあん
fuan
Danh từTính từ đuôi な
N4lo lắng
anxiety
試験前に不安です。
しけんまえにふあんです。
Tôi lo lắng trước kỳ thi.
不合格ふごうかく
fugoukaku
Danh từ
N4trượt (kỳ thi)
(examination) failure
不合格でした。
ふごうかくでした。
Tôi đã trượt.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

