八
パーpaa
N5
Danh từ
八 nghĩa là tám — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tám
eight
Ảnh minh họa
#flashcard_exclude
Từ liên quan
Cùng Kanji
八はち
hachi
Danh từ
N5tám
eight
毎朝八時に学校へ行きます。
まいあさはちじにがっこうへいきます。
Sáng nào tôi cũng đến trường lúc tám giờ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

