大人しい
おとなしいotonashii
N5
Tính từ đuôi い
大人しい nghĩa là hiền lành — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hiền lành
gentle
yên lặng
quiet
nhẹ nhàng
mild
ngoan ngoãn
meek
tuân thủ
obedient
ngoan
docile
đã được thuần hóa
well-behaved
nhẹ nhàng (màu sắc)
tame
giản dị
quiet (color, pattern, etc.)
sober
Ảnh minh họa
Ví dụ
大人しい子ですね。
おとなしいこですね。
Đứa trẻ ngoan nhỉ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
大切たいせつ
taisetsu
Tính từ
N4quan trọng, quý giá
important, precious, valuable
健康が大切です。
けんこうがたいせつです。
Sức khỏe rất quan trọng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

