大胆
だいたんdaitan
N4
Tính từ đuôi なDanh từ
大胆 nghĩa là táo bạo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
táo bạo
bold
mạo hiểm
daring
liều lĩnh
audacious
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
大胆な決断をします。
だいたんなけつだんをします。
Tôi đưa ra quyết định táo bạo.
Từ liên quan
Cùng Kanji
大切たいせつ
taisetsu
Tính từ
N4quan trọng, quý giá
important, precious, valuable
健康が大切です。
けんこうがたいせつです。
Sức khỏe rất quan trọng.
最大さいだい
saidai
Danh từTính từ đuôi の
N4lớn nhất
biggest
最大の努力をします。
さいだいのどりょくをします。
Tôi nỗ lực tối đa.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
