Chợ Cóc FKO

大胆

だいたん

daitan

N4
Tính từ đuôi なDanh từ

大胆 nghĩa là táo bạo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

táo bạo

bold

mạo hiểm

daring

liều lĩnh

audacious

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

大胆な決断をします。

だいたんなけつだんをします。

Tôi đưa ra quyết định táo bạo.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

大切たいせつ
taisetsu
Tính từ
N4

quan trọng, quý giá

important, precious, valuable

健康が大切です。

けんこうがたいせつです。

Sức khỏe rất quan trọng.

大きいおおきい
ookii
Tính từ
N5

to; lớn; rộng

big; large

大きい犬がいます。

おおきいいぬがいます。

Có một con chó to.

大人おとな
otona
Danh từTính từ đuôi の
N5

người lớn

adult

大人になりました。

おとなになりました。

Tôi đã trưởng thành.

大丈夫だいじょうふ
daijoufu
Danh từ
N5

người đàn ông vĩ đại

great man

大腸だいちょう
daichou
Danh từ
N2

ruột già

large intestine

最大さいだい
saidai
Danh từTính từ đuôi の
N4

lớn nhất

biggest

最大の努力をします。

さいだいのどりょくをします。

Tôi nỗ lực tối đa.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập