天真爛漫
てんしんらんまんtenshinranman
N2
Tính từ đuôi なDanh từ
天真爛漫 nghĩa là ngây thơ hồn nhiên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ngây thơ hồn nhiên
innocent
trong sáng chất phác
naive
artless
childlike
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
天涯比隣てんがいひりん
tengaihirin
Cụm từ / Thành ngữ
N1cách xa mà gần
a great distance does not lessen one's bond
天気予報てんきよほう
tenkiyohou
Danh từ
N4dự báo thời tiết
weather forecast
天気予報を見ます。
てんきよほうをみます。
Tôi xem dự báo thời tiết.
天文学てんもんがく
tenmongaku
Danh từ
N4thiên văn học
astronomy
天文学を学びます。
てんもんがくをまなびます。
Tôi học thiên văn học.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
