木立
こだちkodachi
N1
Danh từ
木立 nghĩa là lùm cây — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lùm cây
a cluster of trees
rặng cây
a grove
bụi cây
khóm cây
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
木曜日もくようび
mokuyoubi
Danh từTrạng từ
N5thứ Năm
Thursday
木曜日に会いましょう。
もくようびにあいましょう。
Hãy gặp nhau vào thứ Năm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

