Chợ Cóc FKO

科学

かがく

kagaku

N4
Danh từĐộng từ するTha động từ

科学 nghĩa là khoa học — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khoa học

science

tư duy khoa học

to think about scientifically

to think in terms of science

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

科学を学びます。

かがくをまなびます。

Tôi học khoa học.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

教科書きょうかしょ
kyoukasho
Danh từ
N5

sách giáo khoa

textbook

教科書を読みます。

きょうかしょをよみます。

Tôi đọc sách giáo khoa.

科学的かがくてき
kagakuteki
Tính từ đuôi な
N3

mang tính khoa học

scientific

その主張には科学的な根拠がない。

そのしゅちょうにはかがくてきなこんきょがない。

Lập luận đó không có cơ sở khoa học.

科目かもく
kamoku
Danh từ
N3

môn học

(school) subject

学科がっか
gakka
Danh từ
N3

môn học

subject (of study)

科料かりょう
karyou
Danh từ
N2

tiền phạt (tội nhẹ)

fine (for a minor offence)

前科ぜんか
zenka
Danh từ
N2

tiền án

previous conviction

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập