Chợ Cóc FKO

科目

かもく

kamoku

N3
Danh từ

科目 nghĩa là môn học — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

môn học

(school) subject

chương trình học

curriculum

khóa học

course

mục

item

heading

entry

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

教科書きょうかしょ
kyoukasho
Danh từ
N5

sách giáo khoa

textbook

教科書を読みます。

きょうかしょをよみます。

Tôi đọc sách giáo khoa.

科学かがく
kagaku
Danh từĐộng từ する
N4

khoa học

science

科学を学びます。

かがくをまなびます。

Tôi học khoa học.

科学的かがくてき
kagakuteki
Tính từ đuôi な
N3

mang tính khoa học

scientific

その主張には科学的な根拠がない。

そのしゅちょうにはかがくてきなこんきょがない。

Lập luận đó không có cơ sở khoa học.

学科がっか
gakka
Danh từ
N3

môn học

subject (of study)

科料かりょう
karyou
Danh từ
N2

tiền phạt (tội nhẹ)

fine (for a minor offence)

前科ぜんか
zenka
Danh từ
N2

tiền án

previous conviction

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập