科料
かりょうkaryou
N2
Danh từ
科料 nghĩa là tiền phạt (tội nhẹ) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tiền phạt (tội nhẹ)
fine (for a minor offence)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
教科書きょうかしょ
kyoukasho
Danh từ
N5sách giáo khoa
textbook
教科書を読みます。
きょうかしょをよみます。
Tôi đọc sách giáo khoa.
科学的かがくてき
kagakuteki
Tính từ đuôi な
N3mang tính khoa học
scientific
その主張には科学的な根拠がない。
そのしゅちょうにはかがくてきなこんきょがない。
Lập luận đó không có cơ sở khoa học.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
